Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kích thước" (1)

kích thước
Tiếng Anh Danh từsize
Danh từdimension
Từ vựng của tôi
Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
These two rooms are the same size.

swap_horiz Từ liên quan "kích thước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kích thước" (3)

Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
These two rooms are the same size.
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.